Chuyển đến nội dung
追悼

zhuīdào

Hán Việt: TRUY ĐIỆU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. truy điệu
  2. tưởng niệm người đã khuất

Ví dụ

  1. 人们聚集在礼堂追悼这位英雄。

    Rénmen jùjí zài lǐtáng zhuīdào zhè wèi yīngxióng.Mọi người tụ tập tại lễ đường để truy điệu vị anh hùng này.

  2. 全体员工为遇难同胞默哀追悼。

    Quántǐ yuángōng wèi yùnàn tóngbāo mò'āi zhuīdào.Toàn thể nhân viên mặc niệm truy điệu đồng bào gặp nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追悼会 zhuīdàohuìlễ truy điệu
  • 追悼死者 zhuīdào sǐzhětruy điệu người đã mất
  • 沉痛追悼 chéntòng zhuīdàođau buồn truy điệu
  • 追悼仪式 zhuīdào yíshìnghi thức truy điệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沉痛地怀念死者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

追悼 + 对象

Truy điệu, tưởng nhớ ai (người đã mất).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

追
悼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1