Chuyển đến nội dung
追

zhuī

Hán Việt: TRUY

HSK5

1Động từ

  1. đuổi theo
  2. chạy theo
  3. theo đuổi (người yêu)

Ví dụ

  1. 小狗在后面追着球跑。

    Xiǎogǒu zài hòumiàn zhuī zhe qiú pǎo.

    Chú chó nhỏ đang chạy đuổi theo quả bóng phía sau.

  2. 他一直在追那个女孩。

    Tā yìzhí zài zhuī nàge nǚhái.

    Anh ấy vẫn luôn theo đuổi cô gái đó.

  3. 快点跑,不然就追不上公共汽车了!

    Kuài diǎn pǎo, bùrán jiù zhuī bu shàng gōnggòng qìchē le!

    Chạy nhanh lên, nếu không sẽ không đuổi kịp xe buýt đâu!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追赶 zhuīgǎnđuổi theo, đuổi bắt
  • 追不上 zhuī bu shàngkhông đuổi kịp
  • 追女孩子 zhuī nǚháizitán tỉnh bạn gái
  • 追剧 zhuījùcày phim bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赶,从后头跟着;追求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

追上 / 追得上 / 追不上 + tân ngữ

Bổ ngữ kết quả hoặc khả năng biểu thị việc có đuổi kịp đối tượng hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

追

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “追” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1