Chuyển đến nội dung
逃窜逃竄

táocuàn

Động từ

1Động từ

  1. bỏ trốn tán loạn
  2. tháo chạy trốn chui trốn lủi

Ví dụ

  1. 敌人被打得落花流水,四处逃窜。

    Dírén bèi dǎ de luòhuāliúshuǐ, sìchù táocuàn.Kẻ địch bị đánh tan tác, tháo chạy tán loạn khắp nơi.

  2. 罪犯在警方的追捕下仓皇逃窜。

    Zuìfàn zài jǐngfāng de zhuībǔ xià cānghuáng táocuàn.Tội phạm hốt hoảng tháo chạy dưới sự truy bắt của cảnh sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处逃窜 sìchù táocuànbỏ chạy khắp nơi
  • 仓皇逃窜 cānghuáng táocuànhốt hoảng tháo chạy
  • 狼狈逃窜 lángbèi táocuànchạy trốn thảm hại
  • 抱头逃窜 bàotóu táocuànôm đầu chạy thục mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

逃跑流窜。

Ghi chú: Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự hỗn loạn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

四处 / 仓皇 + 逃窜

Miêu tả trạng thái bỏ chạy hoảng loạn, không có trật tự. VD: 抱头逃窜 – ôm đầu trốn chạy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逃
窜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1