Chuyển đến nội dung
逊色遜色

xùnsè

Hán Việt: TỐN SẮC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. kém hơn
  2. thua kém

Ví dụ

  1. 他的球技并不比任何人逊色。

    Tā de qiújì bìng bù bǐ rènhé rén xùnsè.Kỹ thuật chơi bóng của anh ấy không hề thua kém bất kỳ ai.

  2. 这款国产手机在性能上丝毫不逊色于国外品牌。

    Zhè kuǎn guóchǎn shǒujī zài xìngnéng shang sīháo bù xùnsè yú guówài pǐnpái.Mẫu điện thoại nội địa này về mặt hiệu năng không hề kém cạnh thương hiệu nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不逊色 háobù xùnsèkhông hề thua kém
  • 略显逊色 lüè xiǎn xùnsèhơi có phần kém hơn
  • 逊色不少 xùnsè bùshǎokém hơn không ít
  • 不逊色于 bú xùnsè yúkhông thua kém gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比不上;差劲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 / 丝毫不 + 逊色于 + đối tượng

Dùng trong câu so sánh, biểu thị trình độ, chất lượng không hề thua kém đối tượng so sánh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逊
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1