1Danh từ
- màu sắc
- màu
- vẻ mặt
- nét mặt
- sắc mặt
- sắc đẹp
- sắc dục
- sắc đẹp phụ nữ
Ví dụ
Nǐ zuì xǐhuan shénme yánsè?
Bạn thích màu sắc nào nhất?
Zhè jiàn yīfu de sèdiào hěn wēnnuǎn.
Tông màu của bộ quần áo này rất ấm áp.
Hóng huáng lán shì sān zhǒng jīběn sè.
Đỏ, vàng, lam là ba màu cơ bản.
Tā miàn lù xǐsè.
Nét mặt anh ấy lộ rõ vẻ mừng rỡ.
Tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí biàn le sè.
Nghe thấy tin này, sắc mặt anh ấy lập tức thay đổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指颜色、面色,或美貌、情欲。
Ghi chú: Hình chữ thể hiện thần thái, nét mặt của con người, mở rộng thành màu sắc bên ngoài.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
变 + 色
Thay đổi sắc mặt hoặc đổi màu. VD: 他听后大惊失色。– Sau khi nghe xong anh ấy kinh hãi biến sắc.
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “色” 18
- 白色báisè BẠCH SẮCmàu trắngHSK2
- 黑色hēisè HẮC SẮCmàu đenHSK2
- 红色hóngsè HỒNG SẮCmàu đỏHSK2
- 绿色lǜsè LỤC SẮCmàu xanh lá cây; xanh, thân thiện với môi trườngHSK2
- 颜色yánsè NHAN SẮCmàu sắc; màu; màu sắc, màuHSK2
- 黄色huángsè HOÀNG SẮCmàu vàngHSK3
- 橙色chéngsè CHÍNH SẮCmàu cam; màu da camHSK3
- 景色jǐngsè CẢNH SẮCphong cảnh; cảnh sắc; phong cảnh, cảnh sắcHSK4
- 色拉sèlāxa-lát; salad; món trộnHSK4
- 银色yínsè NGÂN SẮCmàu bạc; màu ánh bạcHSK4
- 彩色cǎisè THẢI SẮCmàu; nhiều màu; sắc màuHSK5
- 出色chūsè XUẤT SẮCxuất sắc; nổi bật; giỏi giangHSK5
- 灰色huīsè HÔI SẮCmàu xám; màu tro; u ámHSK5
- 角色juésè GIÁC SẮCvai diễn; nhân vật (trong kịch, phim); vai tròHSK5
- 脸色liǎnsè KIỂM SẮCsắc mặt; sắc da mặt; nét mặtHSK5
- 色彩sècǎi SẮC THẢImàu sắc; sắc thái; tính chấtHSK5
- 特色tèsè ĐẶC SẮCnét đặc sắc; đặc trưng; đặc sắc, nét riêngHSK5
- 色差sèchāđộ lệch màu; sự chênh lệch màu sắc; quang sai (quang học)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
