Chuyển đến nội dung
色

sè

Hán Việt: SẮC

HSK3Lượng từ: 种Bộ: 色6 nét

1Danh từ

  1. màu sắc
  2. màu
  3. vẻ mặt
  4. nét mặt
  5. sắc mặt
  6. sắc đẹp
  7. sắc dục
  8. sắc đẹp phụ nữ

Ví dụ

  1. 你最喜欢什么颜色?

    Nǐ zuì xǐhuan shénme yánsè?

    Bạn thích màu sắc nào nhất?

  2. 这件衣服的色调很温暖。

    Zhè jiàn yīfu de sèdiào hěn wēnnuǎn.

    Tông màu của bộ quần áo này rất ấm áp.

  3. 红黄蓝是三种基本色。

    Hóng huáng lán shì sān zhǒng jīběn sè.

    Đỏ, vàng, lam là ba màu cơ bản.

  4. 他面露喜色。

    Tā miàn lù xǐsè.

    Nét mặt anh ấy lộ rõ vẻ mừng rỡ.

  5. 听到这个消息,他顿时变了色。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí biàn le sè.

    Nghe thấy tin này, sắc mặt anh ấy lập tức thay đổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颜色 yánsèmàu sắc
  • 神色 shénsèthần sắc, nét mặt
  • 色调 sèdiàotông màu, sắc điệu
  • 特色 tèsèđặc sắc
  • 喜色 xǐsènét mặt tươi cười, vẻ mừng
  • 美色 měisènhan sắc, sắc đẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指颜色、面色,或美貌、情欲。

Ghi chú: Hình chữ thể hiện thần thái, nét mặt của con người, mở rộng thành màu sắc bên ngoài.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

变 + 色

Thay đổi sắc mặt hoặc đổi màu. VD: 他听后大惊失色。– Sau khi nghe xong anh ấy kinh hãi biến sắc.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “色” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1