1Động từ
- thông dụng
- dùng chung
- áp dụng chung
Ví dụ
Zhè zhǒng xínghào de diànchí zài hěn duō shèbèi shang dōu néng tōngyòng.
Loại pin kiểu này có thể dùng chung trên rất nhiều thiết bị.
Yīngyǔ shì mùqián guójì shang guǎngfàn tōngyòng de yǔyán.
Tiếng Anh là ngôn ngữ được dùng chung rộng rãi trên quốc tế hiện nay.
Zhè liǎng kuǎn chē de língbùjiàn dà bùfen shì kěyǐ tōngyòng de.
Phần lớn linh kiện của hai mẫu xe này đều có thể dùng chung được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在普遍的范围内都可以使用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……(领域/范围)+ 通用
Biểu thị một thứ có thể được sử dụng hoặc áp dụng chung trong phạm vi nào đó. VD: 这张公交卡在全省通用。– Thẻ xe buýt này dùng chung được trong toàn tỉnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
