Chuyển đến nội dung
通

tōng

Hán Việt: THÔNG

HSK7–9Lượng từ: 通Bộ: 辶10 nét

1Động từ

  1. thông suốt
  2. mở thông
  3. hiểu rõ
  4. tinh thông
  5. hiểu, thông thạo

Ví dụ

  1. 这条路通往北京。

    Zhè tiáo lù tōng wǎng Běijīng.

    Con đường này thông tới Bắc Kinh.

  2. 他精通三门外语。

    Tā jīngtōng sān mén wàiyǔ.

    Anh ấy tinh thông ba ngoại ngữ.

  3. 下水道堵了,需要疏通一下。

    Xiàshuǐdào dǔ le, xūyào shūtōng yíxià.

    Cống thoát nước bị nghẹt rồi, cần phải thông một chút.

  4. 只要语言能通,交流就很容易。

    Zhǐyào yǔyán néng tōng, jiāoliú jiù hěn róngyì.

    Chỉ cần ngôn ngữ thông suốt thì giao tiếp sẽ rất dễ dàng.

2Lượng từ

  1. cú
  2. cuộc (cuộc gọi)

Ví dụ

  1. 他打了一通电话。

    Tā dǎle yì tōng diànhuà.

    Anh ấy đã gọi một cuộc điện thoại.

  2. 他被老师训了一通。

    Tā bèi lǎoshī xùn le yì tōng.

    Cậu ấy bị thầy giáo mắng một chặp.

  3. 广播里播发了一通通知。

    Guǎngbō lǐ bōfā le yì tōng tōngzhī.

    Loa phát thanh đã phát một lượt thông báo.

3Động từ/danh từ

  1. am hiểu, thông thạo

Ví dụ

  1. 他精通三国外语。

    Tā jīngtōng sān guó wàiyǔ.

    Anh ấy thông thạo ba thứ tiếng nước ngoài.

  2. 注意交通安全!

    Zhùyì jiāotōng ānquán!

    Hãy chú ý an toàn giao thông!

    Từ mục 安全

  3. 这条路通往公园。

    Zhè tiáo lù tōng wǎng gōngyuán.

    Con đường này dẫn tới công viên.

    Từ mục 路

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精通 jīngtōngtinh thông
  • 交通 jiāotōnggiao thông
  • 打通 dǎtōngthông suốt, gọi thông (điện thoại)
  • 通风 tōngfēngthông gió, thoáng khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

畅通,没有阻碍;懂得,精通;用于动作次数。

Ghi chú: Bộ xước (辶 - bước đi) kết hợp với chữ dũng (甬) tạo thành sự lưu thông, thông suốt.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打/发 + 一通 + danh từ

Lượng từ '通' thường đi với các danh từ chỉ cuộc gọi, bài diễn văn hoặc chặp mắng nhiếc.

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “通” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1