Chuyển đến nội dung
遗物遺物

yíwù

Hán Việt: DI VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. di vật
  2. kỷ vật của người đã khuất

Ví dụ

  1. 母亲的遗物被他精心保存着。

    Mǔqīn de yíwù bèi tā jīngxīn bǎocún zhe.Kỷ vật của mẹ được anh ấy cẩn thận gìn giữ.

  2. 整理老人的遗物时,我们发现了一本日记。

    Zhěnglǐ lǎorén de yíwù shí, wǒmen fāxiàn le yì běn rìjì.Khi dọn dẹp di vật của cụ già, chúng tôi phát hiện một cuốn nhật ký.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一件遗物 yí jiàn yíwùmột món di vật
  • 整理遗物 zhěnglǐ yíwùthu dọn di vật
  • 保存遗物 bǎocún yíwùbảo quản kỷ vật
  • 珍贵遗物 zhēnguì yíwùdi vật quý giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死者留下来的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留下的 + 遗物

Chỉ kỷ vật/đồ vật mà người đã khuất để lại cho đời sau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1