Chuyển đến nội dung
酒楼酒樓

jiǔlóu

Hán Việt: TỬU LÂU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 家、座

1Danh từ

  1. nhà hàng lớn
  2. tửu lầu
  3. quán rượu

Ví dụ

  1. 今晚我们在那家大酒楼订了位子。

    Jīnwǎn wǒmen zài nà jiā dà jiǔlóu dìng le wèizi.Tối nay chúng tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng lớn đằng kia.

  2. 这家海鲜酒楼的菜品非常地道。

    Zhè jiā hǎixiān jiǔlóu de càipǐn fēicháng dìdao.Món ăn của nhà hàng hải sản này rất chuẩn vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海鲜酒楼 hǎixiān jiǔlóunhà hàng hải sản
  • 百年酒楼 bǎinián jiǔlóunhà hàng trăm năm tuổi
  • 豪华酒楼 háohuá jiǔlóunhà hàng sang trọng
  • 去酒楼吃饭 qù jiǔlóu chīfànđi nhà hàng ăn cơm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较大、设备较好的饭馆或酒店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一家 + 酒楼

Lượng từ dùng cho 酒楼 thường là 家. VD: 这是一家老字号酒楼。– Đây là một nhà hàng có thương hiệu lâu đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酒
楼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1