Chuyển đến nội dung
酒窖

jiǔjiào

Hán Việt: TỬU KHẢO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. hầm rượu

Ví dụ

  1. 这座庄园里有一个巨大的地下酒窖。

    Zhè zuò zhuāngyuán lǐ yǒu yí gè jùdà de dìxià jiǔjiào.Trong trang viên này có một hầm rượu ngầm khổng lồ.

  2. 酒窖里储存着上千瓶红酒。

    Jiǔjiào lǐ chǔcún zhe shàng qiān píng hóngjiǔ.Trong hầm rượu lưu trữ hàng nghìn chai rượu vang đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地下酒窖 dìxià jiǔjiàohầm rượu dưới lòng đất
  • 私人酒窖 sīrén jiǔjiàohầm rượu cá nhân
  • 参观酒窖 cānguān jiǔjiàotham quan hầm rượu
  • 酒窖藏酒 jiǔjiào cángjiǔhầm ủ rượu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用于储藏、发酵酒类的地下室或地窖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 酒窖 + 储存/存放 + 酒

Lưu trữ hoặc cất giữ rượu trong hầm rượu. VD: 他在酒窖存放名酒。– Anh ấy cất giữ rượu ngon trong hầm rượu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酒
窖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1