Chuyển đến nội dung
酣睡

hānshuì

Hán Việt: HAM THỤY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngủ say
  2. ngủ say sưa
  3. ngủ ngon lành

Ví dụ

  1. 劳累了一整天的他正躺在床上酣睡。

    Láolèi le yì zhěngtiān de tā zhèng tǎng zài chuáng shang hānshuì.Sau một ngày mệt nhoài, anh ấy đang nằm ngủ say sưa trên giường.

  2. 婴儿吃饱后在妈妈怀里酣睡。

    Yīng'ér chībǎo hòu zài māma huái lǐ hānshuì.Em bé sau khi bú no liền ngủ ngon lành trong lòng mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正在酣睡 zhèngzài hānshuìđang ngủ say
  • 从酣睡中醒来 cóng hānshuì zhōng xǐngláitỉnh dậy sau giấc ngủ say
  • 酣睡如泥 hānshuì rú níngủ say như chết
  • 独自酣睡 dúzì hānshuìngủ say một mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

熟睡,香甜地睡觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 + 酣睡

Đang say sưa trong giấc ngủ ở đâu hoặc trong trạng thái nào. VD: 孩子在摇篮中酣睡。– Đứa bé ngủ say trong nôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酣
睡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1