Chuyển đến nội dung
睡

shuì

Hán Việt: THỤY

Động từ

HSK1Bộ: 目13 nét

1Động từ

  1. ngủ

Ví dụ

  1. 孩子已经睡了。

    Đứa trẻ đã ngủ rồi.

  2. 太晚了,快去睡吧。

    Tài wǎn le, kuài qù shuì ba.Muộn quá rồi, mau đi ngủ đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 睡大觉 shuì dàjiàongủ một giấc thật đã
  • 没睡好 méi shuì hǎongủ không ngon
  • 睡着了 shuìzháo lengủ say rồi
  • 早点睡 zǎodiǎn shuìngủ sớm một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

闭目安息,进入睡眠状态。

Ghi chú: Động từ; thường dùng 睡觉 trong khẩu ngữ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

睡 + bổ ngữ kết quả (好/着)

chỉ kết quả của việc ngủ. VD: 我昨天没睡好。– Hôm qua tôi ngủ không ngon.

睡 + lượng từ thời gian

biểu thị thời lượng ngủ. VD: 我睡了八个小时。– Tôi đã ngủ tám tiếng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

睡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “睡” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1