Chuyển đến nội dung
酰胺

xiānàn

Hán Việt: TIÊN AN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. amit
  2. hợp chất amit (hóa học)

Ví dụ

  1. 聚酰胺是一种常见的合成纤维材料。

    Jùxiān'àn shì yī zhǒng chángjiàn de héchéng xiānwéi cáiliào.Polyamit là một loại vật liệu sợi tổng hợp thường gặp.

  2. 这种药物的主要成分含有酰胺基团。

    Zhè zhǒng yàowù de zhǔyào chéngfèn hányǒu xiān'àn jītuán.Thành phần chính của loại thuốc này chứa nhóm amit.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚酰胺 jùxiān'ànpolyamit
  • 酰胺键 xiān'ànjiànliên kết amit
  • 丙烯酰胺 bǐngxīxiān'ànacrylamit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机化合物的一类,氨或胺分子中的氢原子被酰基取代而成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 酰胺

Chứa chất hoặc gốc amit. VD: 该物质含聚酰胺成分。– Chất này chứa thành phần polyamit.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酰
胺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1