Chuyển đến nội dung
酷刑

kùxíng

Hán Việt: KHỐC HÌNH

Danh từ

1Danh từ

  1. nhục hình
  2. cực hình
  3. hình phạt tàn khốc

Ví dụ

  1. 面对敌人的残酷酷刑,他坚决不屈。

    Miànduì dírén de cánkù kùxíng, tā jiānjué bù qū.Trước nhục hình tàn khốc của kẻ thù, ông kiên quyết bất khuất.

  2. 国际法严厉禁止对囚犯使用任何酷刑。

    Guójìfǎ yánlì jìnzhǐ duì qiúfàn shǐyòng rènhé kùxíng.Luật pháp quốc tế nghiêm cấm sử dụng mọi nhục hình đối với tù nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭受酷刑 zāoshòu kùxíngchịu cực hình
  • 滥用酷刑 lànyòng kùxínglạm dụng nhục hình
  • 残忍的酷刑 cánrěn de kùxíngnhục hình tàn nhẫn
  • 禁止酷刑 jìnzhǐ kùxíngcấm nhục hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

残酷的刑罚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 / 施加 + 酷刑

Gánh chịu nhục hình / áp dụng nhục hình đối với ai.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酷
刑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1