Từ điển chưa có mục “刑”. Pinyin tham khảo: xíng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “刑” 14
- 处刑chǔxíng XỬ HÌNHthi hành án tử hình; xử phạt (theo pháp luật)HSK6
- 刑期xíngqī HÌNH KỲthời hạn tù; thời hạn thi hành ánHSK6
- 刑法xíngfǎ HÌNH PHÁPluật hình sự; hình phápHSK7–9
- 刑事xíngshì HÌNH SỰhình sựHSK7–9
- 笞刑chīxíng SI HÌNHhình phạt đánh bằng roi hoặc gậy mỏng; hình phạt đánh đòn
- 缓刑huǎnxíng HOÃN HÌNHán treo; hoãn thi hành án
- 极刑jíxíng CỰC HÌNHcực hình; án tử hình
- 酷刑kùxíng KHỐC HÌNHnhục hình; cực hình; hình phạt tàn khốc
- 死刑sǐxíng TỬ HÌNHtử hình; án tử hình
- 刑警xíngjǐng HÌNH CẢNHcảnh sát hình sự
- 刑具xíngjù HÌNH CỤhình cụ; dụng cụ tra tấn; dụng cụ hành hình
- 绞刑架jiǎoxíngjià GIẢO HÌNH GIÁgiàn treo cổ; đoạn đầu đài (hành hình bằng cách treo cổ)
- 无期徒刑wúqītúxíng VÔ KỲ ĐỒ HÌNHtù chung thânHSK6
- 刑事犯罪xíngshìfànzuì HÌNH SỰ PHẠM TỘItội phạm hình sự; hành vi phạm tội hình sựHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
