Chuyển đến nội dung
酿造釀造

niàngzào

Hán Việt: NHƯỠNG TẠO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nấu (rượu)
  2. ủ (rượu, giấm)
  3. chế biến bằng lên men

Ví dụ

  1. 这家酒厂专门酿造高品质红酒。

    Zhè jiā jiǔchǎng zhuānmén niàngzào gāopǐnzhì hóngjiǔ.Xưởng rượu này chuyên nấu rượu vang đỏ chất lượng cao.

  2. 我国传统的酿造工艺历史悠久。

    Wǒguó chuántǒng de niàngzào gōngyì lìshǐ yōujiǔ.Công nghệ lên men ủ truyền thống của nước ta có lịch sử lâu đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酿造美酒 niàngzào měijiǔnấu rượu ngon
  • 酿造工艺 niàngzào gōngyìkỹ thuật lên men/ủ
  • 传统酿造 chuántǒng niàngzàoủ theo phương pháp truyền thống
  • 酿造业 niàngzàoyèngành sản xuất đồ lên men

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用发酵作用制造(酒、醋、酱油等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + nguyên liệu + 酿造 + (成) + sản phẩm

Biểu thị dùng nguyên liệu gì để ủ/nấu thành sản phẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酿
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1