Từ điển chưa có mục “重塑”. Pinyin tham khảo: zhòng sù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Qǐyè yīnggāi zhùzhòng sùzào liánghǎo de shèhuì xíngxiàng.Doanh nghiệp nên chú trọng xây dựng hình ảnh xã hội tốt đẹp.
Từ mục 塑造
Xiàndài kējì rìxīnyuèyì, shēnkè zhòngsù le rénmen de rìcháng shēnghuó fāngshì.Khoa học kỹ thuật hiện đại biến đổi từng ngày, định hình lại sâu sắc nếp sống thường nhật của con người.
Từ mục 科技
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
