Chuyển đến nội dung
金菇

jīngū

Hán Việt: KIM CÔ

Danh từ

Lượng từ: 把、包

1Danh từ

  1. nấm kim châm (gọi tắt của 金针菇)

Ví dụ

  1. 吃火锅的时候我最喜欢加金菇。

    Chī huǒguō de shíhou wǒ zuì xǐhuan jiā jīngū.Khi ăn lẩu tôi thích nhất là cho thêm nấm kim châm.

  2. 超市里的金菇今天打折。

    Chāoshì lǐ de jīngū jīntiān dǎzhé.Nấm kim châm trong siêu thị hôm nay giảm giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把金菇 yì bǎ jīngūmột bó nấm kim châm
  • 新鲜金菇 xīnxiān jīngūnấm kim châm tươi
  • 凉拌金菇 liángbàn jīngūnấm kim châm trộn nguội
  • 涮金菇 shuàn jīngūnhúng nấm kim châm (vào lẩu)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金针菇的简称,一种常见食用真菌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/买 + 金菇

dùng trong ngữ cảnh ẩm thực thường ngày. VD: 买一包金菇 – Mua một túi nấm kim châm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

金
菇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1