1Danh từ
- vàng (kim loại quý)
- tiền bạc
- kim loại
Ví dụ
2Tính từ
- màu vàng kim
- quý báu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
金属的通称;金黄色的贵金属黄金;钱财。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
金 + danh từ
Làm định ngữ biểu thị đồ vật làm bằng vàng hoặc có màu vàng.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “金” 18
- 奖金jiǎngjīn TƯỞNG KIMtiền thưởngHSK4
- 现金xiànjīn HIỆN KIMtiền mặtHSK4
- 黄金huángjīn HOÀNG KIMvàng; kim loại quý màu vàng; hoàng kimHSK5
- 押金yājīn ÁP KIMtiền đặt cọc; tiền thế chânHSK5
- 资金zījīn TƯ KIMtiền vốn; vốnHSK5
- 租金zūjīn TÔ KIMtiền thuê (nhà, xe, đồ đạc...); tiền thuê (nhà, phòng)HSK5
- 白金báijīn BẠCH KIMbạch kim; vàng trắng; bạch kim (nguyên tố platin)HSK5
- 罚金fájīn PHẠT KIMtiền phạt (hình phạt tư pháp / hành chính)HSK5
- 合金héjīn HỢP KIMhợp kimHSK5
- 佣金yòngjīn DÔNG KIMtiền hoa hồng; tiền môi giớiHSK5
- 基金jījīn CƠ KIMquỹ; tiền quỹHSK6
- 金额jīn’é KIM NGẠCHsố tiền; kim ngạchHSK6
- 金牌jīnpái KIM BÀIhuy chương vàngHSK6
- 金钱jīnqián KIM TIỀNtiền bạc; tiền củaHSK6
- 金融jīnróng KIM DUNGtài chính; tiền tệHSK6
- 金属jīnshǔ KIM THUỘCkim loạiHSK6
- 金子jīnzi KIM TỬvàng; vàng ròngHSK6
- 酬金chóujīn THÙ KIMtiền thù lao; tiền côngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
