Chuyển đến nội dung
釜

fǔ

Hán Việt: PHỦ

HSK6Lượng từ: 口、只

1Danh từ

  1. nồi
  2. chảo lớn (dụng cụ nấu nướng thời cổ)

Ví dụ

  1. 成语‘破釜沉舟’比喻下定决心不顾一切干到底。

    Chéngyǔ ‘pòfǔchénzhōu’ bǐyù xiàdìng juéxīn búgù yíqiè gàn dàodǐ.

    Thành ngữ 'phá phủ trầm châu' ví với việc quyết tâm dốc hết sức làm đến cùng.

  2. 古人把米放在釜中烹煮。

    Gǔrén bǎ mǐ fàng zài fǔ zhōng pēngzhǔ.

    Người xưa cho gạo vào nồi cổ để nấu chín.

  3. 他们陷入了困境,如同釜底游鱼。

    Tāmen xiànrù le kùnjìng, rútóng fǔdǐyóuyú.

    Họ rơi vào tình cảnh khốn khó, như cá bơi đáy nồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 破釜沉舟 pòfǔchénzhōuđập nồi dìm thuyền (quyết tâm đến cùng)
  • 釜底抽薪 fǔdǐchōuxīnrút củi đáy nồi (giải quyết từ gốc rễ)
  • 釜中之鱼 fǔzhōngzhīyúcá trong nồi (tình thế nguy ngập)
  • 高压釜 gāoyāfǔnồi hấp áp suất cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代的一种炊具,多为青铜或铁制,相当于现在的锅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

破釜沉舟

thành ngữ dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị quyết tâm cao độ làm đến cùng không lùi bước. VD: 我们要拿出破釜沉舟的勇气。– Chúng ta cần dốc hết dũng khí đập nồi dìm thuyền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

釜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “釜” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1