Chuyển đến nội dung
钝角鈍角

dùnjiǎo

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. góc tù (lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ)

Ví dụ

  1. 大于直角而小于平角的角叫钝角。

    Dàyú zhíjiǎo ér xiǎoyú píngjiǎo de jiǎo jiào dùnjiǎo.Góc lớn hơn góc vuông và nhỏ hơn góc bẹt gọi là góc tù.

  2. 这个三角形包含一个钝角和两个锐角。

    Zhège sānjiǎoxíng bāohán yí gè dùnjiǎo hé liǎng gè ruìjiǎo.Tam giác này gồm một góc tù và hai góc nhọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一个钝角 yí gè dùnjiǎomột góc tù
  • 钝角三角形 dùnjiǎo sānjiǎoxíngtam giác tù
  • 锐角与钝角 ruìjiǎo yǔ dùnjiǎogóc nhọn và góc tù
  • 画钝角 huà dùnjiǎovẽ góc tù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大于直角(90度)而小于平角(180度)的角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

钝角 + 三角形

Tam giác có một góc tù (tam giác tù). VD: 这是一个钝角三角形。– Đây là một tam giác tù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钝
角

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1