1Danh từ
- sừng (động vật)
- góc
Ví dụ
2Lượng từ
- hào (đơn vị tiền tệ, bằng 1/10 đồng)
- hào (văn viết, 1/10 đồng)
Ví dụ
3M
- hào (1/10 đồng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
牛、羊等动物头顶长出的坚硬突出物;物体两个边相交的地方;人民币辅币单位(一角为一元的十分之一)。
Ghi chú: Còn có âm đọc jué (vai diễn).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 角 (+ 钱)
Đơn vị tiền tệ (hào), dùng nhiều trong văn viết, khẩu ngữ thường dùng '毛' (máo).
钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分
Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).
这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.
这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.
Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “角” 18
- 角度jiǎodù GIÁC ĐỘgóc độ; khía cạnh; quan điểmHSK5
- 角色juésè GIÁC SẮCvai diễn; nhân vật (trong kịch, phim); vai tròHSK5
- 钝角dùnjiǎogóc tù (lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ)HSK5
- 拐角guǎijiǎogóc ngoặt; chỗ rẽ; góc đườngHSK5
- 直角zhíjiǎo TRỰC GIÁCgóc vuông (toán học, góc 90 độ)HSK5
- 角落jiǎoluò GIÁC LẠCgóc; xó xỉnh; góc, xóHSK6
- 主角zhǔjué CHỦ GIÁCnhân vật chính; vai chính; vai chính, nhân vật chínhHSK6
- 八角bājiǎo BÁT GIÁChoa hồi; đại hồi (gia vị)HSK6
- 角钉jiǎodīng GIÁC ĐINHđinh góc; đinh tam giác; đinh tán gócHSK6
- 交角jiāojiǎo GIAO GIÁCgóc giao nhau; góc hợp bởi hai đường thẳng hay hai mặt phẳngHSK6
- 角铁jiǎotiěsắt góc; thép góc (thép có mặt cắt hình chữ L)HSK6
- 角质jiǎozhìchất sừng; lớp sừng (ở biểu bì, móng tay, da)HSK6
- 口角kǒujué KHẨU GIÁCcãi cọ; cãi vã; xích mích lời nóiHSK6
- 倾角qīngjiǎogóc nghiêng; độ nghiêngHSK6
- 相角xiàngjiǎogóc pha; pha ban đầuHSK6
- 周角zhōujiǎo CHU GIÁCgóc đầy; góc tròn (360 độ)HSK6
- 角逐juézhú GIÁC TRỤCđua tranh; tranh giành; cạnh tranhHSK7–9
- 棱角léngjiǎo LĂNG GIÁCgóc cạnh; mép góc (vật thể); góc cạnh (tính cách cứng cỏi, sắc sảo)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
