Chuyển đến nội dung
铰链鉸鏈

jiǎoliàn

Hán Việt: GIẢO LIỆN

Danh từ

Lượng từ: 个、副

1Danh từ

  1. bản lề

Ví dụ

  1. 门上的铰链生锈了。

    Mén shàng de jiǎoliàn shēngxiù le.Bản lề trên cửa đã bị rỉ sét rồi.

  2. 他给柜门的铰链加了一点润滑油。

    Tā gěi guìmén de jiǎoliàn jiā le yīdiǎn rùnhuáyóu.Anh ấy tra một ít dầu bôi trơn vào bản lề cánh tủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属铰链 jīnshǔ jiǎoliànbản lề kim loại
  • 门窗铰链 ménchuāng jiǎoliànbản lề cửa sổ cửa chính
  • 安装铰链 ānzhuāng jiǎoliànlắp bản lề
  • 铰链生锈 jiǎoliàn shēngxiùbản lề gỉ sét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连接机器或器具的两大部分并能使之转动的金属装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 铰链 + 连接

Dùng bản lề để nối/kết nối các bộ phận. VD: 两块板用铰链连接。– Hai tấm ván được nối với nhau bằng bản lề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铰
链

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1