Chuyển đến nội dung
链鏈

liàn

Hán Việt: LIÊN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. dây xích
  2. dây chuyền
  3. chuỗi
  4. dây chuyền, xích, móc xâu
  5. dây xích, chuỗi xâu

Ví dụ

  1. 小狗脖子上系着一条铁链。

    Xiǎogǒu bózi shang jì zhe yì tiáo tiěliàn.Trên cổ chú chó nhỏ có buộc một sợi dây xích sắt.

  2. 她戴着一条漂亮的银链。

    Tā dài zhe yì tiáo piàoliang de yínliàn.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạc rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 项链 xiàngliàndây chuyền đeo cổ
  • 铁链 tiěliàndây xích sắt
  • 产业链 chǎnyèliànchuỗi ngành nghề
  • 供应链 gōngyìngliànchuỗi cung ứng
  • 生物链 shēngwùliànchuỗi sinh học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由链环连成的物件,也指链条或像链子的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 / 根 + 链(子)

Lượng từ 条 hoặc 根 dùng cho sợi xích, dây chuyền. VD: 买一条金链。– Mua một sợi dây chuyền vàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

链

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “链” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1