1Động từ
- đúc (kim loại)
- tôi luyện
- rèn đúc
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài zhùzào zhè zūn qīngtóngxiàng.
Các công nhân đang đúc bức tượng đồng này.
Jiānkǔ de huánjìng zhùzào le tā jiānqiáng de xìnggé.
Hoàn cảnh gian khổ đã rèn đúc nên tính cách kiên cường của anh ấy.
Zhè xiàng wěidà de gōngchéng zhùzào le yī zuò lìshǐ fēngbēi.
Công trình vĩ đại này đã đúc kết nên một tượng đài lịch sử.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把熔化的金属注入模具中制成器物;比喻培养造就。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + kim loại + 铸造 + đồ vật
Dùng kim loại nóng chảy để đúc thành vật phẩm cụ thể.
铸造 + Tân ngữ trừu tượng (辉煌/精神/品格)
Nghĩa bóng biểu thị sự rèn luyện, tạo dựng nên giá trị lớn lao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
