Chuyển đến nội dung
锚錨

máo

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. mỏ neo

Ví dụ

  1. 水手们合力把沉重的铁锚拉了上来。

    Shuǐshǒu men hélì bǎ chénzhòng de tiěmáo lā le shànglái.Các thủy thủ cùng nhau kéo chiếc mỏ neo sắt nặng nề lên.

  2. 暴风雨来临时,船只必须抛锚固定。

    Bàofēngyǔ láilín shí, chuánzhī bìxū pāomáo gùdìng.Khi bão ập đến, tàu thuyền nhất định phải thả neo cố định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抛锚 pāomáothả neo; (xe) chết máy hỏng hóc
  • 起锚 qǐmáokéo neo, nhổ neo
  • 铁锚 tiěmáoneo sắt
  • 锚地 máodìbến neo đậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铁制停船器具,用铁链连在船上,抛入水底以稳住船身。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抛锚 / 起锚 + động từ

抛锚 chỉ hành động thả neo dừng tàu (nghĩa mở rộng: xe hỏng), 起锚 chỉ hành động nhổ neo xuất phát. VD: 船队已经起锚远航。– Đội tàu đã nhổ neo ra khơi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “锚” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1