Chuyển đến nội dung
镧鑭

lán

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Lantan (nguyên tố hóa học, ký hiệu La)

Ví dụ

  1. 镧是一种银白色的稀土金属。

    Lán shì yì zhǒng yínbáisè de xītǔ jīnshǔ.

    Lantan là một kim loại đất hiếm màu trắng bạc.

  2. 镧的化学符号是La,原子序数为57。

    Lán de huàxué fúhào shì La, yuánzǐ xùshù wéi wǔshíqī.

    Ký hiệu hóa học của Lantan là La, số hiệu nguyên tử là 57.

  3. 氧化镧常用于制造光学玻璃。

    Yǎnghuàlán cháng yòngyú zhìzào guāngxué bōli.

    Oxit lantan thường được dùng để sản xuất thủy tinh quang học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 氧化镧 yǎnghuàlánlantan oxit
  • 镧系元素 lánxì yuánsùnguyên tố nhóm Lantan
  • 稀土金属镧 xītǔ jīnshǔ lánkim loại đất hiếm lantan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号La,银白色,质软,是稀土元素之一。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 镧

chứa nguyên tố Lantan. VD: 这种合金含有镧。– Hợp kim này có chứa Lantan.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “镧” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1