1Danh từ
- cuộc Trường chinh (lịch sử ĐCST)
- chuyến đi xa gian khổ
Ví dụ
Wànlǐ Chángzhēng shì rénlèi lìshǐ shàng de yí gè wěidà qíjī.Vạn dặm Trường chinh là một kỳ tích vĩ đại trong lịch sử loài người.
Lǎo zhànshì jīngcháng gěi háizimen jiǎngshù chángzhēng túzhōng de gùshi.Người chiến sĩ già thường kể cho các em nhỏ nghe câu chuyện trên đường Trường chinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指中国工农红军在1934年至1936年间的战略转移;也泛指长途远行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
踏上 / 开始 + 长征
Bước vào một hành trình xa xôi, gian khổ (nghĩa đen hoặc bóng). VD: 他们踏上了新的长征路。– Họ đã bước lên con đường trường chinh mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
