Chuyển đến nội dung
长長

cháng · zhǎng

Hán Việt: TRƯỜNG · TRƯỞNG

HSK2Bộ: 长4 nét

cháng TRƯỜNG

1Tính từ

  1. dài (không gian hoặc thời gian)
  2. dài

Ví dụ

  1. 这条路很长。

    Zhè tiáo lù hěn cháng.

    Con đường này rất dài.

  2. 我们认识很长时间了。

    Wǒmen rènshi hěn cháng shíjiān le.

    Chúng tôi quen nhau thời gian dài rồi.

  3. 她的头发又黑又长。

    Tā de tóufa yòu hēi yòu cháng.

    Tóc cô ấy vừa đen vừa dài.

  4. 这件裤子有点儿长。

    Zhè jiàn kùzi yǒudiǎnr cháng.

    Chiếc quần này hơi dài một chút.

  5. 这件衣服有点儿长。

    Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr cháng.

    Chiếc áo này hơi dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长时间 cháng shíjiānthời gian dài
  • 长头发 cháng tóufatóc dài
  • 长假 chángjiàkỳ nghỉ dài
  • 特长 tèchángsở trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两端之间的距离大,与“短”相对;也指时间久。

Ghi chú: Gồm 4 nét: phẩy, ngang, thụt-móc, mác; biểu thị sợi tóc dài hoặc độ dài.

zhǎng TRƯỞNG

2Động từ

  1. lớn lên
  2. sinh trưởng
  3. trông
  4. có vẻ
  5. trông, phát triển, lớn lên
  6. lớn lên, phát triển, trông (ngoại hình)
  7. trông, có vẻ ngoài, lớn lên

Ví dụ

  1. 这几年你长高了不少。

    Zhè jǐ nián nǐ zhǎng gāo le bù shǎo.

    Mấy năm nay em lớn cao lên nhiều đấy.

  2. 她长得很漂亮。

    Tā zhǎng de hěn piàoliang.

    Cô ấy trông rất xinh xắn.

  3. 他长大以后想当医生。

    Tā zhǎngdà yǐhòu xiǎng dāng yīshēng.

    Cậu ấy lớn lên muốn làm bác sĩ.

  4. 这孩子长得真可爱。

    Zhè háizi zhǎng de zhēn kě'ài.

    Đứa bé này trông đáng yêu thật.

  5. 那个女孩儿长得很漂亮。

    Nàge nǚháir zhǎng de hěn piàoliang.

    Cô gái kia trông rất xinh xắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长大 zhǎngdàlớn lên
  • 长高 zhǎng gāocao lên
  • 长得像 zhǎng de xiàngtrông giống
  • 长相 zhǎngxiàngtướng mạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生长;成长;排行第一或年纪大的。

Ghi chú: Thứ tự nét: phẩy (丿), hoành (一), thụ đề (𠄌), nại (乀).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多长 / 多长时间

Dùng để hỏi độ dài kích thước hoặc khoảng thời gian. VD: 你学汉语学了多长时间? – Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

长 + 得 + bổ ngữ miêu tả

miêu tả diện mạo, ngoại hình trông như thế nào. VD: 孩子长得很可爱。– Đứa bé trông rất đáng yêu.

时间副词“从来”

Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.

他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.

我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “长” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1