Chuyển đến nội dung
陀螺

tuóluó

Hán Việt: ĐÀ LA

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. con quay

Ví dụ

  1. 小孩子们在操场上抽陀螺。

    Xiǎoháizimen zài cāochǎng shang chōu tuóluó.

    Bọn trẻ đang quất con quay trên sân tập.

  2. 陀螺在地上快速地旋转着。

    Tuóluó zài dìshang kuàisù de xuánzhuǎn zhe.

    Con quay xoay tít trên mặt đất.

  3. 这个陀螺是他自己手工做的。

    Zhège tuóluó shì tā zìjǐ shǒugōng zuò de.

    Con quay này do chính tay anh ấy làm thủ công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抽陀螺 chōu tuóluóquất con quay
  • 打陀螺 dǎ tuóluóchơi con quay
  • 旋转陀螺 xuánzhuǎn tuóluócon quay đang xoay
  • 木陀螺 mù tuóluócon quay gỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种圆锥形的玩具,下端有铁尖,用绳子抽打或用手拧可以使其旋转。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像陀螺一样 + 动词

ví von hành động bận rộn xoay như chong chóng, không ngừng nghỉ. VD: 他忙得像陀螺一样。– Anh ấy bận xoay như chong chóng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陀
螺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “陀螺” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1