Từ điển chưa có mục “螺”. Pinyin tham khảo: luó. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “螺” 16
- 陀螺tuóluó ĐÀ LAcon quayHSK5
- 螺栓luóshuān LOA XUYÊNbu-lôngHSK6
- 螺纹luówénđường ren; vân ren (trên ốc vít, bu lông); vân tay hình xoắn ốcHSK6
- 螺线luóxiànđường xoắn ốcHSK6
- 玉螺yùluó NGỌC LOAốc ngọc (một loài ốc biển vỏ nhẵn bóng)HSK6
- 螺丝luósī LOA TIốc vít; đinh ốcHSK7–9
- 海螺hǎiluó HẢI LOAốc biển; vỏ ốc biển; tù và (bằng vỏ ốc)
- 螺钉luódīng LOA ĐINHđinh ốc; ốc vít
- 螺旋luóxuán LOA TOÀNđường xoắn ốc; hình xoắn ốc; xoay vòng ốc
- 螺丝帽luósīmàođai ốc; ê-cuHSK6
- 陀螺仪tuóluóyí ĐÀ LA NGHIcon quay hồi chuyểnHSK6
- 鹦鹉螺yīngwǔluó ANH VŨ LOAốc anh vũHSK6
- 螺丝钉luósīdīng LOA TI ĐINHđinh ốc; ốc vít; con ốc nhỏ (nghĩa bóng)
- 螺旋桨luóxuánjiǎng LOA TOÀN TƯỞNGchân vịt (tàu thuyền); cánh quạt (máy bay)
- 螺旋形luóxuánxíng LOA TOÀN HÌNHhình xoắn ốc; dạng trôn ốc
- 六角螺帽liùjiǎoluómào LỤC GIÁC LA MAOđai ốc lục giác; ê-cu lục giác; tán lục giác
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
