Chuyển đến nội dung
陆续陸續

lùxù

Hán Việt: LỤC TỤC

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. lần lượt
  2. liên tiếp
  3. tiếp tục

Ví dụ

  1. 会议快开始了,代表们陆续走进了会场。

    Huìyì kuài kāishǐ le, dàibiǎomen lùxù zǒujìn le huìchǎng.Hội nghị sắp bắt đầu rồi, các đại biểu lần lượt bước vào hội trường.

  2. 秋天到了,树叶陆续落了下来。

    Qiūtiān dào le, shùyè lùxù luò le xiàlái.Mùa thu đến rồi, lá cây lục tục rơi rụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陆续到达 lùxù dàodálần lượt đến nơi
  • 陆续离开 lùxù líkāilần lượt rời đi
  • 陆续发表 lùxù fābiǎolần lượt công bố/xuất bản
  • 陆续出现 lùxù chūxiànlần lượt xuất hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示前后相继,时断时续。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陆续 + Động từ

Biểu thị hành động diễn ra nối tiếp nhau, người này trước người kia sau, có thể ngắt quãng nhưng liên tục. VD: 客人们陆续到了。– Khách khứa lần lượt đến rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陆
续

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1