Chuyển đến nội dung
陨石隕石

yǔnshí

Hán Việt: VẨN THẠCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 颗、块

1Danh từ

  1. thiên thạch
  2. sao băng rơi

Ví dụ

  1. 这块陨石具有很高的科学研究价值。

    Zhè kuài yǔnshí jùyǒu hěn gāo de kēxué yánjiū jiàzhí.Khối thiên thạch này có giá trị nghiên cứu khoa học rất cao.

  2. 博物馆里展出了一颗巨大的陨石。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le yī kē jùdà de yǔnshí.Bảo tàng trưng bày một khối thiên thạch khổng lồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陨石坑 yǔnshíkēnghố thiên thạch
  • 陨石坠落 yǔnshí zhuìluòthiên thạch rơi
  • 收集陨石 shōují yǔnshíthu thập thiên thạch
  • 稀有陨石 xīyǒu yǔnshíthiên thạch quý hiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从宇宙空间落到地球表面未烧尽的流星体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一颗/块 + 陨石

Dùng lượng từ 颗 hoặc 块 cho thiên thạch. VD: 科学家发现了一块珍贵的陨石。 – Các nhà khoa học đã phát hiện một khối thiên thạch quý giá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陨
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1