Chuyển đến nội dung
陶土

táotǔ

Hán Việt: ĐÀO THỔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、包

1Danh từ

  1. đất sét nung
  2. đất làm đồ gốm

Ví dụ

  1. 工匠用陶土捏出了精美的花瓶。

    Gōngjiàng yòng táotǔ niē chū le jīngměi de huāpíng.Người thợ dùng đất sét nặn ra chiếc bình hoa tinh xảo.

  2. 这种陶土适合用来制作茶壶。

    Zhè zhǒng táotǔ shìhé yòng lái zhìzuò cháhú.Loại đất sét này thích hợp để chế tác ấm trà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧制陶土 shāozhì táotǔnung đất sét
  • 优质陶土 yōuzhì táotǔđất sét chất lượng tốt
  • 陶土雕塑 táotǔ diāosùđiêu khắc bằng đất sét
  • 陶土罐 táotǔguànbình đất nung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧制陶器用的黏土。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 陶土 + 制成 / 做成……

Được làm bằng/chế tác từ đất sét nung. VD: 这个杯子是用陶土制成的。– Chiếc cốc này được làm bằng đất sét gốm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陶
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1