Chuyển đến nội dung
土

tǔ

Hán Việt: THỔ

HSK4Lượng từ: 堆、块

1Danh từ

  1. đất
  2. thổ nhưỡng

Ví dụ

  1. 植物在土里生长。

    Zhíwù zài tǔ lǐ shēngzhǎng.

    Cây cối sinh trưởng trong đất.

  2. 鞋上沾了很多泥土。

    Xié shang zhān le hěn duō nítǔ.

    Trên giày dính rất nhiều bùn đất.

  3. 农民们一辈子都在跟土打交道。

    Nóngmínmen yíbèizi dōu zài gēn tǔ dǎ jiāodao.

    Người nông dân cả đời đều gắn bó với đất đai.

2Tính từ

  1. quê mùa
  2. lạc hậu
  3. bản địa
  4. dân gian
  5. tự chế

Ví dụ

  1. 这种款式有点土。

    Zhè zhǒng kuǎnshì yǒudiǎn tǔ.

    Kiểu dáng này hơi quê mùa.

  2. 这是民间的土方法。

    Zhè shì mínjiān de tǔ fāngfǎ.

    Đây là phương pháp dân gian.

  3. 虽然衣服看起来有点土,但是很暖和。

    Suīrán yīfu kàn qǐlai yǒudiǎnr tǔ, dànshì hěn nuǎnhuo.

    Mặc dù quần áo nhìn có vẻ hơi quê mùa nhưng rất ấm áp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 土特产 tǔtèchǎnđặc sản địa phương
  • 土方法 tǔ fāngfǎphương pháp dân gian
  • 有点儿土 yǒudiǎnr tǔhơi quê mùa
  • 泥土 nítǔbùn đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

土壤,泥土;不合潮流,不时髦;本地的,民间的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

土 + danh từ

Đặt trước danh từ để chỉ phương pháp hoặc đồ vật mang tính dân gian, tự chế hoặc địa phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “土” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1