1Danh từ
- độ khó
- mức độ khó khăn
Ví dụ
Zhè dào tí de nándù hěn dà.
Độ khó của câu hỏi này rất lớn.
Zhè gè dòngzuò de nándù jí gāo, xūyào zhuānyè xùnliàn.
Độ khó của động tác này cực cao, đòi hỏi phải huấn luyện chuyên nghiệp.
Wèile zhàogù chūxuézhě, lǎoshī jiàngdī le liànxí de nándù.
Để quan tâm đến người mới học, giáo viên đã hạ thấp độ khó của bài luyện tập.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
难的程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 具有 + 难度
Có độ khó, khó khăn. VD: 完成这个任务有一定难度。– Hoàn thành nhiệm vụ này có độ khó nhất định.
降低 / 增加 + 难度
Giảm / tăng mức độ khó. VD: 考试增加了难度。– Kỳ thi đã tăng độ khó.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
