Chuyển đến nội dung
难難

nán

Hán Việt: NAN

HSK1Bộ: 又10 nét

1Tính từ

  1. khó

Ví dụ

  1. 不难。

    Bù nán.

    Không khó.

  2. 这个汉字很难写。

    Zhè ge hànzì hěn nán xiě.

    Chữ Hán này rất khó viết.

  3. 今天的考试太难了。

    Jīntiān de kǎoshì tài nán le.

    Kỳ thi hôm nay khó quá.

  4. 今天的作业不难。

    Jīntiān de zuòyè bù nán.

    Bài tập hôm nay không khó.

  5. 我觉得汉字一点儿也不难。

    Wǒ juéde hànzì yìdiǎnr yě bù nán.

    Tôi thấy chữ Hán chẳng khó chút nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很难 hěn nánrất khó
  • 不难 bù nánkhông khó
  • 难题 nántícâu hỏi khó, bài toán khó
  • 难做 nán zuòkhó làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不容易,做起来费事或难以解决(与“易”相对)。

Ghi chú: Bên trái là bộ Hựu 又, bên phải là bộ Chuy 隹 (chim đuôi ngắn).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

难 + Động từ

Biểu thị việc gì đó khó thực hiện (khó nói, khó hiểu, khó học...).

难道……(吗)?

Phó từ ngữ khí “难道” dùng để suy đoán hoặc tăng cường ngữ khí phản vấn trong câu hỏi tu từ “难道……吗?”. Khi vế câu mang hình thức khẳng định thì biểu đạt ý phủ định; khi mang hình thức phủ định thì biểu đạt ý khẳng định, nhằm nhấn mạnh một sự việc hiển nhiên hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, chất vấn. Trong tiếng Việt thường dịch là “chẳng lẽ...”, “lẽ nào...”.

难道你买的是站票吗? – Chẳng lẽ cậu mua vé đứng à?

车都快开了他还没到,难道他不去了? – Tàu sắp chạy rồi mà cậu ấy chưa đến, chẳng lẽ cậu ấy không đi nữa?

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “难” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1