Chuyển đến nội dung
雏雛

chú

Hán Việt: SỒ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim non
  2. con non mới nở

Ví dụ

  1. 鸟巢里有几只刚孵出来的雏鸟。

    Niǎocháo lǐ yǒu jǐ zhī gāng fū chūlái de chúniǎo.

    Trong tổ chim có mấy con chim non vừa mới nở.

  2. 母鸡带着一群小雏在草地上觅食。

    Mǔjī dài zhe yī qún xiǎochú zài cǎodì shang mìshí.

    Gà mẹ dắt một đàn gà con đi kiếm ăn trên bãi cỏ.

  3. 这只幼雏还不会自己飞翔。

    Zhè zhī yòuchú hái bù huì zìjǐ fēixiáng.

    Con non này vẫn chưa biết tự bay.

2Tính từ

  1. non nớt
  2. phôi thai
  3. chưa định hình

Ví dụ

  1. 这项新技术目前还处于雏形阶段。

    Zhè xiàng xīn jìshù mùqián hái chǔyú chúxíng jiēduàn.

    Kỹ thuật mới này hiện vẫn đang ở giai đoạn phôi thai.

  2. 这本小说已经具备了一个雏形。

    Zhè běn xiǎoshuō yǐjīng jùbèi le yí gè chúxíng.

    Cuốn tiểu thuyết này đã thành hình dáng ban đầu.

  3. 青年队里涌现出不少雏鹰般的年轻选手。

    Qīngniánduì lǐ yǒngxiàn chū bù shǎo chúyīng bān de niánqīng xuǎnshǒu.

    Trong đội trẻ xuất hiện không ít tuyển thủ trẻ tuổi tựa chim ưng non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雏形 chúxínghình thái phôi thai
  • 雏鸟 chúniǎochim non
  • 雏鸡 chújīgà con
  • 幼雏 yòuchúchim muông non

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

幼小的鸟,也引申指幼儿或事物的初步形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于……雏形阶段

dùng để diễn tả sự vật đang ở thời kỳ đầu, chưa hoàn thiện. VD: 项目还处于雏形阶段。– Dự án vẫn đang ở giai đoạn sơ khai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “雏” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1