Chuyển đến nội dung
雏菊花环雛菊花環

chújúhuāhuán

Hán Việt: SƠ CÚC HOA HOÀN

Danh từ

Lượng từ: 个、顶

1Danh từ

  1. vòng hoa cúc
  2. vòng hoa cúc dại

Ví dụ

  1. 小女孩头上戴着一顶雏菊花环。

    Xiǎonǚhái tóu shàng dàizhe yī dǐng chújúhuāhuán.Bé gái đội một chiếc vòng hoa cúc dại trên đầu.

  2. 我们在草地上编织雏菊花环。

    Wǒmen zài cǎodì shàng biānzhī chújúhuāhuán.Chúng tôi đan vòng hoa cúc dại trên bãi cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 编织雏菊花环 biānzhī chújúhuāhuánđan vòng hoa cúc
  • 戴雏菊花环 dài chújúhuāhuánđội vòng hoa cúc
  • 美丽的花环 měilì de huāhuánvòng hoa xinh đẹp
  • 一顶雏菊花环 yī dǐng chújúhuāhuánmột chiếc vòng hoa cúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用雏菊编成的环状饰物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + 雏菊花环

đội vòng hoa cúc trên đầu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雏
菊
花
环

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1