Chuyển đến nội dung
雨燕

yǔyàn

Hán Việt: VŨ YẾN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim yến
  2. chim yến đuôi nhọn

Ví dụ

  1. 雨燕在空中快速飞翔捕捉昆虫。

    Yǔyàn zài kōngzhōng kuàisù fēixiáng bǔzhuō kūnchóng.Chim yến bay lượn rất nhanh trên không trung để bắt côn trùng.

  2. 北京雨燕是当地著名的夏候鸟。

    Běijīng yǔyàn shì dāngdì zhùmíng de xiàhòuniǎo.Yến Bắc Kinh là loài chim di cư mùa hè nổi tiếng ở địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只雨燕 yì zhī yǔyànmột con chim yến
  • 北京雨燕 Běijīng yǔyànyến Bắc Kinh
  • 雨燕筑巢 yǔyàn zhùcháochim yến làm tổ
  • 雨燕科 yǔyànkēhọ Yến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类的一科,羽毛多黑褐色,翅膀长,飞行速度极快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雨燕 + 动词短语

danh từ làm chủ ngữ trong câu miêu tả tập tính của loài chim này. VD: 雨燕飞得极快。– Chim yến bay cực kỳ nhanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雨
燕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1