Chuyển đến nội dung
雨

yǔ

Hán Việt: VŨ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 场Bộ: 雨8 nét

1Danh từ

  1. mưa
  2. nước mưa
  3. mưa, cơn mưa

Ví dụ

  1. 雨下得很大。

    Mưa rất lớn.

  2. 外面下大雨了。

    Wàimiàn xià dà yǔ le.Bên ngoài đang mưa to rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下雨 xiàyǔmưa, trời mưa
  • 大雨 dàyǔmưa to
  • 小雨 xiǎoyǔmưa nhỏ
  • 雨伞 yǔsǎncái ô, cây dù
  • 雨天 yǔtiānngày mưa
  • 一场雨 yī cháng yǔmột trận mưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水蒸气凝结后从云中落下的水滴。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下雨 + 了

Diễn tả hiện tượng thời tiết bắt đầu mưa hoặc tình huống có mưa. VD: 外面下雨了,带伞吧。– Bên ngoài trời mưa rồi, mang ô đi nhé.

雨 + 下得 + tính từ (大/小...)

Bổ ngữ chỉ mức độ miêu tả lượng mưa lớn hay nhỏ. VD: 雨下得很大。– Mưa rơi rất to.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “雨” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1