1Tính từ
- phi phàm
- xuất chúng
- khác thường
Ví dụ
Tā zài yìshù fāngmiàn zhǎnxiàn chū fēifán de cáihuá.
Anh ấy thể hiện tài năng phi phàm trong lĩnh vực nghệ thuật.
Zhè shì yí xiàng fēifán de chéngjiù.
Đây là một thành tựu phi phàm.
Tā jùyǒu fēifán de yìlì hé yǒngqì.
Anh ấy có nghị lực và lòng dũng cảm khác thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不平常;超出一般。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
非凡 + 的 + danh từ
Dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vượt trội, xuất chúng. VD: 非凡的毅力 – nghị lực phi phàm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
