Chuyển đến nội dung
鞋楦

xiéxuàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、只、副

1Danh từ

  1. cốt giày
  2. khuôn giày

Ví dụ

  1. 鞋匠把皮子套在鞋楦上定型。

    Xiéjiang bǎ pízi tào zài xiéxuàn shàng dìngxíng.Người thợ đóng giày lồng da vào cốt giày để định hình.

  2. 用鞋楦可以防止皮鞋变形。

    Yòng xiéxuàn kěyǐ fángzhǐ píxié biànxíng.Dùng cốt giày có thể chống cho giày da bị biến dạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一副鞋楦 yí fù xiéxuànmột đôi cốt giày
  • 木质鞋楦 mùzhì xiéxuàncốt giày bằng gỗ
  • 套上鞋楦 tào shàng xiéxuànlồng vào cốt giày
  • 鞋楦定型 xiéxuàn dìngxíngđịnh hình bằng khuôn giày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做鞋用的模型,形状像脚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 鞋子 + 套在鞋楦上

Đặt giày vào cốt/khuôn giày để giữ phom dáng. VD: 把新鞋套在鞋楦上。 – Lồng đôi giày mới vào khuôn giày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞋
楦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1