Chuyển đến nội dung
鞭笞

biānchī

Hán Việt: TIÊN SI

1Động từ

  1. đánh đòn
  2. quất bằng roi (hình phạt xưa)
  3. chỉ trích gay gắt
  4. phê phán kịch liệt
  5. lên án

Ví dụ

  1. 在残酷的奴隶社会,奴隶常常遭到鞭笞。

    Zài cánkù de núlì shèhuì, núlì chángcháng zāodào biānchī.

    Dưới chế độ nô lệ tàn bạo, nô lệ thường xuyên bị đánh đòn roi.

  2. 罪犯被当庭判处鞭笞之刑。

    Zuìfàn bèi dāngtíng pànchǔ biānchī zhī xíng.

    Tội phạm bị tuyên phạt hình phạt đánh roi ngay tại toà.

  3. 他身上布满了鞭笞留下的伤痕。

    Tā shēnshang bùmǎn le biānchī liúxià de shānghén.

    Trên người anh ta đầy những vết sẹo do roi vọt để lại.

  4. 这部小说无情地鞭笞了社会的丑恶现象。

    Zhè bù xiǎoshuō wúqíng de biānchī le shèhuì de chǒu'è xiànxiàng.

    Cuốn tiểu thuyết này đã lên án không thương tiếc những hiện tượng xấu xa trong xã hội.

  5. 鲁迅的文章深刻地鞭笞了封建礼教。

    Lǔ Xùn de wénzhāng shēnkè de biānchī le fēngjiàn lǐjiào.

    Những bài viết của Lỗ Tấn đã phê phán sâu sắc lễ giáo phong kiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鞭笞丑恶 biānchī chǒu'èphê phán cái xấu ác
  • 受到鞭笞 shòudào biānchībị quất roi, bị chỉ trích
  • 无情鞭笞 wúqíng biānchīlên án không thương tiếc
  • 鞭笞黑暗 biānchī hēi'ànphê phán bóng tối / mặt đen tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用鞭子抽打;比喻严厉地批评、指责。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鞭笞 + 现象 / 行为

dùng với nghĩa bóng: lên án, vạch trần thói hư tật xấu. VD: 鞭笞腐败 – lên án tham nhũng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞭
笞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1