Chuyển đến nội dung
韦伯韋伯

wéibó

Hán Việt: VI BÁ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Vê-be (đơn vị từ thông, ký hiệu Wb)
  2. Weber (họ người phương Tây)

Ví dụ

  1. 韦伯是磁通量的国际单位。

    Wéibó shì cítōngliàng de guójì dānwèi.Vê-be là đơn vị đo từ thông quốc tế.

  2. 这个物理公式计算出的结果单位是韦伯。

    Zhège wùlǐ gōngshì jìsuàn chū de jiéguǒ dānwèi shì wéibó.Kết quả tính theo công thức vật lý này có đơn vị là vê-be.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磁通量韦伯 cítōngliàng wéibótừ thông vê-be
  • 微韦伯 wēiwéibómicro-weber
  • 毫韦伯 háowéibómilli-weber
  • 马克斯·韦伯 Mǎkèsī WéibóMax Weber (nhà xã hội học)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

磁通量的国际实用单位;亦常用于人名音译。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 韦伯

Dùng làm đơn vị đo từ thông trong vật lý học. VD: 磁通量为五韦伯。– Từ thông là năm vê-be.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

韦
伯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1