Chuyển đến nội dung
顷刻頃刻

qǐngkè

Hán Việt: KHOẢNH KHẮC

Phó từ

1Phó từ

  1. trong khoảnh khắc
  2. chốc lát
  3. thoáng chốc

Ví dụ

  1. 大雨顷刻间倾盆而下。

    Dàyǔ qǐngkè jiān qīngpén ér xià.Trời thoáng chốc đã đổ mưa như trút nước.

  2. 一座高楼顷刻化为废墟。

    Yí zuò gāolóu qǐngkè huà wéi fèixū.Tòa nhà cao tầng trong chốc lát đã biến thành đống đổ nát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顷刻之间 qǐngkè zhī jiāntrong khoảnh khắc
  • 顷刻消散 qǐngkè xiāosànthoáng chốc tan biến
  • 顷刻倒塌 qǐngkè dǎotāsụp đổ trong nháy mắt
  • 顷刻化为乌有 qǐngkè huà wéi wūyǒutrong chốc lát tan thành mây khói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极短的时间;片刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顷刻(间) + động từ/hình dung từ

chỉ sự việc diễn ra hoặc thay đổi cực kỳ nhanh chóng. VD: 暴风雨顷刻间席卷了整个城市。– Cơn bão trong chốc lát đã càn quét cả thành phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顷
刻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1