1Danh từ
- khắc (khoảng thời gian 15 phút)
- thời khắc
- lúc
Ví dụ
2Động từ
- khắc
- chạm khắc
- khắc, chạm trổ
- khắc, trổ, chạm
- khắc, vạch, khía
Ví dụ
3Lượng từ
- khắc (15 phút)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一刻钟(十五分钟);雕刻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Giờ + 一刻 / 三刻
Chỉ giờ lẻ 15 phút hoặc 45 phút. VD: 十点一刻 (10:15), 十点三刻 (10:45).
在 + vật + 上刻 + chữ/hình
Khắc chữ hoặc hình lên đâu. VD: 他在树上刻了一个字。 – Anh ấy khắc một chữ lên thân cây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “刻” 18
- 立刻lìkè LẬP KHẮCngay lập tức; liềnHSK5
- 深刻shēnkè THÂM KHẮCsâu sắc; sâu đậm; sâu sắc, sâu đậmHSK5
- 时刻shíkè THỜI KHẮCthời khắc; thời điểm; khoảnh khắcHSK5
- 此刻cǐkè THỬ KHẮClúc này; giờ phút này; bây giờHSK6
- 片刻piànkè PHIẾN KHẮCchốc lát; giây lát; thoáng chốcHSK6
- 尖刻jiānkècay nghiệt; sắc mỏng; chua cayHSK6
- 镌刻juānkè TIÊN KHẮCkhắc; khắc ghi (chữ, hoa văn lên đá, kim loại); (nghĩa bóng) khắc sâu trong lòngHSK6
- 刻薄kèbó KHẮC BẠCkhắc nghiệt; cay nghiệt; chua ngoaHSK6
- 铭刻míngkèkhắc (lên bia đá, đồ đồng); khắc ghi; ghi tạc (trong lòng)HSK6
- 篆刻zhuànkè TRIỆN KHẮCkhắc dấu, nghệ thuật triện khắc; nghệ thuật khắc triện, khắc dấuHSK6
- 雕刻diāokè ĐIÊU KHẮCchạm khắc; điêu khắc; tác phẩm điêu khắcHSK7–9
- 刻画kèhuà KHẮC HOẠkhắc họa; miêu tả sinh độngHSK7–9
- 苛刻kēkè HÀ KHẮChà khắc; khắt khe; nghiệt ngãHSK7–9
- 刻苦kèkǔ KHẮC KHỔchăm chỉ; chịu khó; cần cùHSK7–9
- 刻意kèyì KHẮC Ýcố ý; cố tình; chủ tâmHSK7–9
- 刻痕kèhén KHẮC NGÂNvết khắc; vết rạch; vết khía
- 顷刻qǐngkè KHOẢNH KHẮCtrong khoảnh khắc; chốc lát; thoáng chốc
- 一刻钟yīkèzhōng NHẤT KHẮC CHUNGmười lăm phút; một khắcHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
