1Động từ
- bầu cử sơ bộ
- tuyển chọn sơ bộ
- đấu loại
Ví dụ
Tāmen zhèngzài jìnxíng bānzhǎng de yùxuǎn.
Họ đang tiến hành bầu cử sơ bộ lớp trưởng.
Jīngguò yùxuǎn, zhǐyǒu shí wèi xuǎnshǒu jìnrù juésài.
Sau vòng đấu loại sơ bộ, chỉ có mười thí sinh vào được chung kết.
Tā zài zǒngtǒng yùxuǎn zhōng huòdé le duōshù piào.
Ông ấy đã giành được đa số phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ tổng thống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正式选举或选拔前进行的初步挑选。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 预选
vượt qua cuộc tuyển chọn sơ bộ. VD: 他顺利通过了预选。– Anh ấy thuận lợi vượt qua vòng sơ tuyển.
参加 + 预选赛
tham gia vòng đấu loại. VD: 球队正在参加预选赛。– Đội bóng đang tham gia vòng loại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
