Chuyển đến nội dung
颈椎頸椎

jǐngzhuī

Hán Việt: CẢNH CHÙY

Danh từ

HSK6Lượng từ: 节、块

1Danh từ

  1. đốt sống cổ

Ví dụ

  1. 长时间低头看手机容易导致颈椎疼痛。

    Cháng shíjiān dītóu kàn shǒujī róngyì dǎozhì jǐngzhuī téngtòng.Cúi đầu nhìn điện thoại trong thời gian dài rất dễ gây đau đốt sống cổ.

  2. 许多上班族都患有不同程度的颈椎病。

    Xǔduō shàngbānzú dōu huàn yǒu bùtóng chéngdù de jǐngzhuībìng.Nhiều dân văn phòng mắc bệnh thoái hóa đốt sống cổ ở các mức độ khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颈椎病 jǐngzhuībìngbệnh đốt sống cổ / thoái hóa cột sống cổ
  • 颈椎酸痛 jǐngzhuī suāntòngmỏi đốt sống cổ
  • 保护颈椎 bǎohù jǐngzhuībảo vệ đốt sống cổ
  • 颈椎骨 jǐngzhuīgǔxương đốt sống cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颈部的椎骨,人类通常有七块。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 患上 + 颈椎病

Mắc bệnh về cột sống cổ (bệnh phổ biến ở thời hiện đại).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颈
椎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1