1Danh từ
- tần suất
- mức độ thường xuyên
Ví dụ
Wǒmen yīnggāi kòngzhì shǐyòng diànzǐ chǎnpǐn de píndù.
Chúng ta nên kiểm soát mức độ thường xuyên sử dụng các thiết bị điện tử.
Gāi cíhuì zài rìcháng duìhuà zhōng chūxiàn de píndù jí gāo.
Từ vựng này có tần suất xuất hiện cực kỳ cao trong hội thoại hằng ngày.
Yánjiū rényuán zhèngzài tǒngjì zhè zhǒng xiànxiàng fāshēng de píndù.
Các nhà nghiên cứu đang thống kê tần suất xảy ra của hiện tượng này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在一定时间内某种现象或动作重复发生的次数;频率。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的频度 + 很高 / 较低
biểu thị mức độ thường xuyên của một hành động/hiện tượng. VD: 这个词使用的频度很高。– Từ này có tần suất sử dụng rất cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
